Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 70h

Sách bài tập · Lớp 5 - 70h · Bài 2

가족

Gia đình

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 12
  1. 01

    〈보기〉의 (가), (나)에 들어갈 용어로 적절한 것은? 과거에는 결혼 후에도 부모와 같이 사는 자녀가 많아 조부모, 부모, 자녀 등 여러 세대의 가족이 같이 모여 사는 (가) 형태가 일반적이었다. 그러나 산업화가 되고, 결혼한 자녀가 부모와 함께 사는 경우가 크게 줄면서, 부모와 미혼 자녀가 함께 사는 (나) 의 모습을 주로 볼 수 있다.

    Thuật ngữ thích hợp để điền vào (가), (나) trong 〈ví dụ〉 là gì? Ngày xưa, có nhiều người con sau khi kết hôn vẫn sống chung với cha mẹ, nên hình thức (가) — nhiều thế hệ như ông bà, cha mẹ, con cái cùng chung sống — là phổ biến. Tuy nhiên, khi quá trình công nghiệp hóa diễn ra và các trường hợp con cái đã kết hôn sống chung với cha mẹ giảm mạnh, ta chủ yếu thấy hình ảnh của (나) — cha mẹ sống cùng con cái chưa lập gia đình.

    • ① 확대가족 / 2인 가구Gia đình mở rộng / Hộ 2 người
    • ② 2인 가구 / 핵가족Hộ 2 người / Gia đình hạt nhân
    • ③ 핵가족 / 확대가족gia đình hạt nhân / gia đình mở rộng
    • ④ 확대가족 / 핵가족gia đình mở rộng / gia đình hạt nhân

    Đáp án

    ④ 확대가족 / 핵가족

    gia đình mở rộng / gia đình hạt nhân

  2. 02

    한국 가족 형태의 변화에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Nội dung nào sau đây đúng khi nói về sự thay đổi hình thái gia đình ở Hàn Quốc?

    • ① 결혼하는 연령이 점점 낮아지고 있다.Độ tuổi kết hôn ngày càng thấp đi.
    • ② 과거에는 부모와 떨어져 지내는 경우가 많았다.Ngày xưa có nhiều trường hợp sống tách biệt với cha mẹ.
    • ③ 결혼한 자녀들이 부모와 함께 사는 경우가 크게 줄었다.Trường hợp con cái đã kết hôn sống chung với cha mẹ đã giảm đi rất nhiều.
    • ④ 1인 가구나 부부만 사는 경우의 비율이 줄어들고 있다.Tỷ lệ hộ gia đình một người hoặc chỉ có vợ chồng sống với nhau đang giảm dần.

    Đáp án

    ③ 결혼한 자녀들이 부모와 함께 사는 경우가 크게 줄었다.

    Trường hợp con cái đã kết hôn sống chung với cha mẹ đã giảm đi rất nhiều.

  3. 03

    한국 가족 문화의 특징으로 옳은 것은?

    Đâu là đặc điểm đúng của văn hóa gia đình Hàn Quốc?

    • ① 효 사상과 유교의 영향을 받았다.Chịu ảnh hưởng của tư tưởng hiếu thảo và Nho giáo.
    • ② 개인의 행복을 제일 중요시 여긴다.Coi trọng hạnh phúc của cá nhân nhất.
    • ③ 웃어른과의 평등한 관계를 당연하게 생각한다.Họ xem việc có mối quan hệ bình đẳng với người lớn tuổi là điều đương nhiên.
    • ④ 요즘은 과거와 달리 집안일이나 아이 키우는 일은 주로 여성이 담당한다.Khác với ngày xưa, hiện nay việc nhà hay việc nuôi con chủ yếu do người phụ nữ đảm nhận.

    Đáp án

    ① 효 사상과 유교의 영향을 받았다.

    Chịu ảnh hưởng của tư tưởng hiếu thảo và Nho giáo.

  4. 04

    다음 빈칸에 알맞은 단어는? 한국에서는 가족관계에서 서로를 부르는 ____이 있다. 부부 간에는 주로 '여보', '당신'이라고 부르거나 아이가 있을 경우 아이의 이름을 사용하여 '○○아빠', '○○엄마'라고 부르기도 한다.

    Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống sau? Ở Hàn Quốc, trong quan hệ gia đình có những ____ để gọi nhau. Giữa vợ chồng chủ yếu gọi nhau là '여보', '당신', hoặc nếu có con thì cũng dùng tên của con để gọi là '○○아빠', '○○엄마'.

    • ① 호칭Cách xưng hô
    • ② 친족Họ hàng
    • ③ 자격tư cách
    • ④ 사촌anh chị em họ

    Đáp án

    ① 호칭

    Cách xưng hô

  5. 05

    다음 중 아래 글의 내용으로 옳은 것은? 배우자의 부모님은 '아버님', '어머님'이라고 부르는데, 다른 사람 앞에서 배우자의 부모님을 지칭할 때는 아내는 남편의 부모님을 '시아버지', '시어머니'라고 하고 남편은 아내의 부모님을 '장인어른', '장모님'이라고 부른다. 시부모는 아직 아이를 낳지 않은 며느리를 보통 '(새)아가'라고 부른다. 아이를 낳고 나면 며느리를 '어멈아', 아들을 '애비야'라고도 부른다. 아내의 부모는 사위를 부를 때 사위의 성을 앞에 붙여서 '○서방'이라고 부른다. 예를 들어, 사위가 박 씨이면, '박서방'이라고 한다. 최근에는 양성평등의 정신을 더욱 잘 실현하기 위해 아내의 가족과 남편의 가족에 대한 호칭 구분을 없애자는 제안이 나오고 있다.

    Trong các câu sau, câu nào đúng với nội dung của đoạn văn bên dưới? Bố mẹ của vợ/chồng được gọi là '아버님' (bố), '어머님' (mẹ), nhưng khi nói về bố mẹ của vợ/chồng trước mặt người khác, người vợ gọi bố mẹ của chồng là '시아버지' (bố chồng), '시어머니' (mẹ chồng), còn người chồng gọi bố mẹ của vợ là '장인어른' (bố vợ), '장모님' (mẹ vợ). Bố mẹ chồng thường gọi con dâu chưa sinh con là '(새)아가'. Sau khi sinh con, họ cũng gọi con dâu là '어멈아' và gọi con trai là '애비야'. Khi gọi con rể, bố mẹ của vợ thường thêm họ của con rể vào phía trước và gọi là '○서방'. Ví dụ, nếu con rể mang họ 박 thì gọi là '박서방'. Gần đây, để thực hiện tốt hơn tinh thần bình đẳng giới, đã có những đề xuất xóa bỏ sự phân biệt trong cách xưng hô đối với gia đình bên vợ và gia đình bên chồng.

    • ① 시아버지와 장인어른은 같은 사람을 가리킨다.'시아버지' (bố chồng) và '장인어른' (bố vợ) chỉ cùng một người.
    • ② 아내의 부모는 사위를 부를 때 '애비'라고 부른다.Khi gọi con rể, bố mẹ của vợ gọi là '애비'.
    • ③ 시부모는 아직 아이를 낳지 않은 며느리를 '어멈'이라고 부른다.Bố mẹ chồng gọi con dâu chưa sinh con là '어멈'.
    • ④ 최근에는 아내의 가족과 남편 가족의 호칭을 구분하지 말자는 제안이 나오고 있다.Gần đây đã có đề xuất rằng không nên phân biệt cách xưng hô giữa gia đình bên vợ và gia đình bên chồng.

    Đáp án

    ④ 최근에는 아내의 가족과 남편 가족의 호칭을 구분하지 말자는 제안이 나오고 있다.

    Gần đây đã có đề xuất rằng không nên phân biệt cách xưng hô giữa gia đình bên vợ và gia đình bên chồng.

  6. 06

    나의 여동생의 자녀와 내 자녀는 몇 촌인가?

    Con của em gái tôi và con của tôi cách nhau mấy đời (촌)?

    • ① 1촌1 đời (촌)
    • ② 2촌2 đời (촌)
    • ③ 3촌quan hệ họ hàng đời thứ 3 (3촌)
    • ④ 4촌quan hệ họ hàng đời thứ 4 (4촌)

    Đáp án

    ④ 4촌

    quan hệ họ hàng đời thứ 4 (4촌)

p. 13

구술형

hình thức vấn đáp

01

다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

한국인은 개인의 행복 못지않게 가족 간의 유대관계를 중요하게 생각한다. 그래서 명절, 조상의 제삿날, 가족(부모)의 생일, 어버이날 등이 되면 멀리 떨어져 있던 가족들도 한자리에 모이는 경우가 많다. 전통적인 한국의 가족은 유교, 효 사상 등의 영향으로 가족 구성원 간의 서열이나 역할 등을 명확하게 나누는 편이었다. 그러나 사회 변동과 함께 가족 형태와 가치관이 달라지면서 가족 구성원의 역할과 가족 문화에도 변화가 생겼다. 예를 들어, 남자 어른 혼자서가 아니라 가족 구성원이 함께 의논하여 가족의 중요한 일을 결정하거나, 집안일이나 아이를 키우는 일에 부부가 함께 참여하는 모습이 늘어나고 있다. 또한, 명절이나 생일에 가족들이 한 집에 모이는 대신 가족 여행을 가는 경우도 많아지고 있다.

Người Hàn coi trọng mối quan hệ gắn bó giữa các thành viên trong gia đình không kém gì hạnh phúc cá nhân. Vì vậy, vào các dịp lễ tết, ngày giỗ tổ tiên, sinh nhật của các thành viên trong gia đình (cha mẹ), Ngày của cha mẹ, v.v., các thành viên gia đình dù ở xa cũng thường tụ họp về một nơi. Gia đình truyền thống của Hàn Quốc, do ảnh hưởng của Nho giáo, tư tưởng hiếu đạo, v.v., thường phân chia rõ ràng thứ bậc và vai trò giữa các thành viên trong gia đình. Tuy nhiên, cùng với sự biến đổi của xã hội, khi hình thái gia đình và quan niệm giá trị thay đổi thì vai trò của các thành viên và văn hóa gia đình cũng có sự thay đổi. Chẳng hạn, thay vì chỉ một mình người đàn ông lớn tuổi quyết định, ngày càng có nhiều trường hợp các thành viên trong gia đình cùng bàn bạc để quyết định những việc quan trọng của gia đình, hoặc hai vợ chồng cùng tham gia làm việc nhà và nuôi dạy con cái. Ngoài ra, thay vì tụ họp về một nhà vào dịp lễ tết hay sinh nhật, ngày càng có nhiều gia đình cùng nhau đi du lịch.

  1. 1)

    한국에서 가족 간의 유대관계를 중요하게 여기는 모습의 예로는 어떤 것이 있나요?

    Ở Hàn Quốc, có những ví dụ nào cho thấy hình ảnh coi trọng mối quan hệ gắn bó giữa các thành viên trong gia đình?

  2. 2)

    전통적인 한국의 가족과 오늘날 한국의 가족은 어떤 모습이 다른가요?

    Gia đình Hàn Quốc truyền thống và gia đình Hàn Quốc ngày nay khác nhau ở những điểm nào?

  3. 3)

    한국의 가족 문화와 자신의 고향 나라 가족 문화의 차이점과 공통점은 각각 무엇인가요?

    Điểm khác biệt và điểm chung giữa văn hóa gia đình Hàn Quốc và văn hóa gia đình ở quê hương của bạn là gì?

작문형

Dạng viết văn

02

다음 내용을 포함하여 '나의 가족'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 가족 중 나에게 많은 영향을 끼친 사람은 누구입니까? 그 이유는 무엇입니까? • 자신의 가족이 가지고 있는 특징이나 가족의 독특한 문화는 무엇입니까? • 나의 가족에게 고마운 점은 무엇입니까? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tiêu đề 'Gia đình của tôi' bao gồm những nội dung sau. • Trong gia đình, ai là người có ảnh hưởng nhiều đến bạn? Vì sao? • Gia đình của bạn có những đặc điểm gì hoặc có nét văn hóa độc đáo nào? • Bạn biết ơn gia đình mình ở điểm nào? Trong bài thi viết, hãy bỏ qua tiêu đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học