Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 70h

Sách bài tập · Lớp 5 - 70h · Bài 4

교통과 통신

Giao thông và truyền thông

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 16
  1. 01

    다음에 제시된 것들의 공통점은? • 우편 • 전화 • 인터넷

    Điểm chung của những thứ được nêu dưới đây là gì? • Bưu điện • Điện thoại • Internet

    • ① 교통 수단Phương tiện giao thông
    • ② 정보 수단Phương tiện thông tin
    • ③ 운송 수단Phương tiện vận tải
    • ④ 통신 수단Phương tiện truyền thông

    Đáp án

    ④ 통신 수단

    Phương tiện truyền thông

  2. 02

    한국의 교통수단에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Điều nào sau đây đúng khi nói về phương tiện giao thông của Hàn Quốc?

    • ① 고속철도에는 무궁화호, 새마을호가 있다.Tàu cao tốc bao gồm tàu 무궁화호 và tàu 새마을호.
    • ② 대중교통 요금은 현금이나 교통카드로 지불한다.Cước phí giao thông công cộng được thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ giao thông.
    • ③ 가까운 곳으로 이동할 때는 고속버스나 시외버스를 이용하는 것이 좋다.Khi di chuyển đến nơi gần thì nên sử dụng xe khách cao tốc hoặc xe khách liên tỉnh.
    • ④ 환승 할인 제도란 교통수단을 이용한 수만큼 요금을 내도록 하는 제도이다.Chế độ giảm giá chuyển tuyến là chế độ cho phép trả cước phí theo đúng số lần sử dụng phương tiện giao thông.

    Đáp án

    ② 대중교통 요금은 현금이나 교통카드로 지불한다.

    Cước phí giao thông công cộng được thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ giao thông.

  3. 03

    대중교통 이용을 장려하는 제도로 보기 어려운 것은?

    Điều nào sau đây khó được xem là chế độ khuyến khích sử dụng giao thông công cộng?

    • ① 환승 할인 제도Chế độ giảm giá chuyển tuyến
    • ② 주 5일 근무제도Chế độ làm việc 5 ngày một tuần
    • ③ 버스 전용차로제Chế độ làn đường dành riêng cho xe buýt
    • ④ 버스 도착 안내 서비스Dịch vụ thông báo giờ xe buýt đến

    Đáp án

    ② 주 5일 근무제도

    Chế độ làm việc 5 ngày một tuần

  4. 04

    다음 빈칸에 알맞은 단어는? 주민들의 편의를 도모하고, 교통체증, 대기오염 문제를 해결하기 위해 각 지방자치단체에서는 □□□를 누구나, 언제나, 어디서나 쉽고 편리하게 이용할 수 있는 무인대여 시스템을 운영하고 있다.

    Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống sau đây? Để tạo thuận lợi cho người dân và giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí, mỗi chính quyền địa phương đang vận hành hệ thống cho thuê tự động giúp mọi người, bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu đều có thể sử dụng □□□ một cách dễ dàng và tiện lợi.

    • ① 택시Taxi
    • ② 자동차Ô tô
    • ③ 자전거xe đạp
    • ④ 오토바이xe máy

    Đáp án

    ③ 자전거

    xe đạp

  5. 05

    다음 중 아래 글의 내용으로 옳은 것은? 피싱(Phishing)이란 개인정보(Private Data)를 낚는다(Fishing)라는 의미를 가진 말로 전화, 문자, 메신저, 가짜사이트 등 통신수단을 이용하여 개인정보나 금융정보를 알아낸 후 현금을 빼 가는 것을 말한다. 이 중 전화를 이용한 것은 보이스 피싱(VoicePhishing)이라고 하며, 문자 메시지(sms)를 통해 악성 앱을 설치하여 현금을 빼 가는 것은 스미싱(Smishing)이라고 한다. 악성 앱 설치가 의심되면 먼저 모바일 백신으로 악성 앱을 삭제하고 이동통신사에 모바일 결제 내역이 있는지 확인해야 하며 KISA 개인정보침해 신고센터(국번없이 118)에 신고한다.

    Trong các câu dưới đây, câu nào đúng với nội dung của đoạn văn? Phishing là từ mang nghĩa "câu" (Fishing) "thông tin cá nhân" (Private Data), chỉ hành vi lợi dụng các phương tiện liên lạc như điện thoại, tin nhắn, ứng dụng nhắn tin, trang web giả mạo, v.v. để lấy được thông tin cá nhân hoặc thông tin tài chính rồi rút tiền mặt. Trong đó, hình thức lợi dụng điện thoại được gọi là lừa đảo qua giọng nói (Voice Phishing), còn hình thức cài đặt ứng dụng độc hại qua tin nhắn (sms) để rút tiền mặt được gọi là Smishing. Nếu nghi ngờ đã cài đặt ứng dụng độc hại thì trước tiên phải dùng phần mềm diệt virus trên di động để xóa ứng dụng độc hại, kiểm tra xem có phát sinh giao dịch thanh toán qua di động ở nhà mạng viễn thông hay không, và trình báo cho Trung tâm tiếp nhận tố cáo xâm phạm thông tin cá nhân KISA (gọi số 118 không cần mã vùng).

    • ① 악성 앱 설치가 의심되면 119에 신고한다.Nếu nghi ngờ đã cài đặt ứng dụng độc hại thì trình báo cho số 119.
    • ② 피싱 피해가 발생하면 개인정보침해 신고센터에 신고한다.Khi bị thiệt hại do phishing thì trình báo cho Trung tâm tiếp nhận tố cáo xâm phạm thông tin cá nhân.
    • ③ 보이스 피싱이란 문자 메시지를 통해 현금을 빼 가는 것을 의미한다.Voice Phishing là hình thức rút tiền mặt thông qua tin nhắn.
    • ④ 스미싱이란 전화를 이용해 개인정보를 알아낸 후 현금을 빼 가는 것을 말한다.Smishing là hình thức lợi dụng điện thoại để lấy thông tin cá nhân rồi rút tiền mặt.

    Đáp án

    ② 피싱 피해가 발생하면 개인정보침해 신고센터에 신고한다.

    Khi bị thiệt hại do phishing thì trình báo cho Trung tâm tiếp nhận tố cáo xâm phạm thông tin cá nhân.

  6. 06

    고속도로나 시내 도로에서 버스만 이용할 수 있는 길을 정해 버스가 원활하게 통행할 수 있도록 하는 제도는?

    Chế độ nào là chế độ quy định làn đường riêng chỉ dành cho xe buýt trên đường cao tốc hoặc đường trong thành phố để xe buýt lưu thông thuận lợi?

    • ① 버스 도로우선제Chế độ ưu tiên lưu thông cho xe buýt
    • ② 버스 전용차로제Chế độ làn đường dành riêng cho xe buýt
    • ③ 버스 환승할인제Chế độ giảm giá khi chuyển tuyến xe buýt
    • ④ 버스 교통우대제Chế độ ưu đãi khi đi xe buýt

    Đáp án

    ② 버스 전용차로제

    Chế độ làn đường dành riêng cho xe buýt

p. 17

구술형

Dạng vấn đáp

01

다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

한국에는 다양한 대중교통 수단이 발달해 있다. 가까운 곳으로 이동할 때는 주로 버스, 지하철, 택시를 이용하고 먼 거리를 이동할 때는 기차, 고속버스나 시외버스, 배, 비행기 등을 이용한다. 한국에서는 대중교통 이용을 권장하기 위해 환승 할인 제도, 버스 도착 안내 서비스, 버스 전용차로제와 같은 제도를 시행하고 있다. 환승 할인 제도란 다른 교통수단으로 갈아탈 때 요금을 할인해 주는 제도이다. 이동 중에 교통수단을 변경하더라도 전체 이용거리에 따라 요금을 내도록 하여 대중교통을 이용하는 사람들의 교통비 부담을 덜어준다. 버스 도착 안내 서비스는 버스 정류장의 전광판을 통해 버스 도착 시각과 혼잡 정도를 미리 알려 주어서 버스를 보다 편리하게 이용할 수 있도록 한다. 버스 전용차로제는 도로의 차로 중 버스만 이용할 수 있는 전용차로를 정해 버스가 원활히 통행할 수 있도록 하는 제도이다.

Ở Hàn Quốc, nhiều loại phương tiện giao thông công cộng đa dạng đã phát triển. Khi di chuyển đến nơi gần thì chủ yếu dùng xe buýt, tàu điện ngầm, taxi, còn khi di chuyển đường dài thì dùng tàu hỏa, xe buýt cao tốc hoặc xe buýt liên tỉnh, tàu thủy, máy bay, v.v. Ở Hàn Quốc, để khuyến khích sử dụng giao thông công cộng, người ta đang thực hiện các chế độ như chế độ giảm giá khi chuyển tuyến, dịch vụ thông báo giờ xe buýt đến, chế độ làn đường dành riêng cho xe buýt. Chế độ giảm giá khi chuyển tuyến là chế độ giảm giá vé khi chuyển sang phương tiện giao thông khác. Dù trong quá trình di chuyển có đổi phương tiện thì vẫn tính tiền theo tổng quãng đường sử dụng, giúp giảm bớt gánh nặng chi phí đi lại cho người dùng giao thông công cộng. Dịch vụ thông báo giờ xe buýt đến giúp báo trước giờ xe buýt đến và mức độ đông đúc thông qua bảng điện tử ở trạm xe buýt, để có thể sử dụng xe buýt thuận tiện hơn. Chế độ làn đường dành riêng cho xe buýt là chế độ quy định một làn đường riêng chỉ dành cho xe buýt trong các làn đường, để xe buýt có thể lưu thông thuận lợi.

  1. 1)

    한국에서 대중교통 이용을 권장하기 위해 실시하고 있는 제도에는 어떤 것이 있나요?

    Ở Hàn Quốc, để khuyến khích sử dụng giao thông công cộng, người ta đang thực hiện những chế độ nào?

  2. 2)

    한국에서 자신이 자주 이용하는 교통수단은 무엇인가요? 그 교통수단의 편리한 점이나 불편한 점은 무엇인가요?

    Phương tiện giao thông mà bạn thường sử dụng ở Hàn Quốc là gì? Điểm tiện lợi và điểm bất tiện của phương tiện đó là gì?

  3. 3)

    한국의 교통수단과 비교하여 자신 고향 나라의 교통수단은 어떤 특징이 있나요?

    So với phương tiện giao thông của Hàn Quốc, phương tiện giao thông ở quê hương bạn có đặc điểm gì?

작문형

Dạng viết văn

02

다음 내용을 포함하여 '인터넷 사용'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 평소에 인터넷을 주로 언제, 어떤 목적으로 사용합니까? • 자신이 생각하는 인터넷의 좋은 점과 좋지 않은 점은 무엇입니까? • 인터넷의 좋지 않은 점을 보완할 수 있는 방법은 무엇입니까? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tiêu đề "Sử dụng Internet" bao gồm các nội dung sau. • Thường ngày bạn chủ yếu sử dụng Internet khi nào, với mục đích gì? • Theo bạn, điểm tốt và điểm không tốt của Internet là gì? • Cách nào có thể khắc phục được điểm không tốt của Internet? Trong bài thi viết, hãy bỏ qua tiêu đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học