Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 70h

Sách bài tập · Lớp 5 - 70h · Bài 13

전통 가치

Giá trị truyền thống

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 38
  1. 01

    한국에서 웃어른을 대하는 올바른 예절이 아닌 것은?

    Điều nào KHÔNG phải là phép lịch sự đúng đắn khi đối xử với người lớn tuổi ở Hàn Quốc?

    • ① 식사 자리에서는 웃어른보다 먼저 수저를 든다.Trong bữa ăn, cầm muỗng đũa trước người lớn tuổi.
    • ② 웃어른께 물건을 전달할 때는 두 손으로 드린다.Khi đưa đồ vật cho người lớn tuổi thì đưa bằng hai tay.
    • ③ 알고 있는 웃어른을 만나면 고개를 숙여 인사한다.Khi gặp người lớn tuổi mà mình quen biết thì cúi đầu chào.
    • ④ 버스나 지하철에서는 웃어른에게 자리를 양보한다.Nhường chỗ cho người lớn tuổi khi đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm.

    Đáp án

    ① 식사 자리에서는 웃어른보다 먼저 수저를 든다.

    Trong bữa ăn, cầm muỗng đũa trước người lớn tuổi.

  2. 02

    다음 빈칸에 공통으로 들어갈 알맞은 말은? 한국에서는 지하철이나 버스에서 노인에게 자리를 양보하거나 무거운 짐을 함께 들어주는 모습을 흔히 볼 수 있다. 이는 웃어른을 공손히 모시는 □□□ 문화가 지금까지 이어져 오고 있음을 보여주는 사례이다. □□□ 문화의 영향을 받은 한국에서는 효와 예를 중시한다.

    Từ thích hợp điền chung vào các chỗ trống sau là gì? Ở Hàn Quốc, ta thường thấy hình ảnh nhường chỗ cho người già trên tàu điện ngầm hay xe buýt, hoặc cùng xách giúp hành lý nặng. Đây là ví dụ cho thấy văn hóa □□□ tôn kính người lớn tuổi vẫn được lưu truyền cho đến ngày nay. Chịu ảnh hưởng của văn hóa □□□, Hàn Quốc coi trọng chữ hiếu và lễ nghĩa.

    • ① 불교Phật giáo
    • ② 유교Nho giáo
    • ③ 개신교Tin Lành
    • ④ 천주교Công giáo

    Đáp án

    ② 유교

    Nho giáo

  3. 03

    다음 빈칸에 공통으로 들어갈 알맞은 말은? 언어 예절은 다른 사람과의 관계에서 가장 기본적인 것으로서 매우 강조되고 있다. 한국에서는 어떤 사람을 처음 만났거나 공적인 자리에서는 각자의 지위나 나이에 관계없이 서로 □□□을 사용하며, 가정이나 학교에서도 아이가 어릴 때부터 □□□을 정확히 쓰는 습관을 기르도록 가르친다.

    Từ thích hợp điền chung vào các chỗ trống sau là gì? Phép lịch sự trong ngôn ngữ là điều cơ bản nhất trong mối quan hệ với người khác nên rất được coi trọng. Ở Hàn Quốc, khi lần đầu gặp một người nào đó hoặc ở nơi trang trọng, mọi người dùng □□□ với nhau bất kể địa vị hay tuổi tác của mỗi người, và ở gia đình hay trường học cũng dạy trẻ em rèn thói quen dùng □□□ chính xác ngay từ khi còn nhỏ.

    • ① 반말Cách nói suồng sã (반말)
    • ② 예사말Cách nói thông thường
    • ③ 높임말Kính ngữ
    • ④ 우리말Tiếng mẹ đẻ

    Đáp án

    ③ 높임말

    Kính ngữ

  4. 04

    다음 〈보기〉의 내용과 가장 관계가 깊은 것은? • 한국인은 '우리'라는 표현을 자주 사용 • 두레와 품앗이와 같은 상부상조 풍습 • 1997년 외환 위기 때의 금 모으기 운동 • 2002년 월드컵 축구 대회 때의 길거리 응원

    Điều nào có liên quan mật thiết nhất với nội dung trong 〈보기〉 sau đây? • Người Hàn thường sử dụng cách nói '우리' (chúng ta) • Phong tục tương trợ lẫn nhau như 두레 và 품앗이 • Phong trào quyên góp vàng thời khủng hoảng tài chính năm 1997 • Cổ vũ trên đường phố trong kỳ World Cup bóng đá năm 2002

    • ① 효Chữ hiếu
    • ② 예절Lễ nghĩa
    • ③ 연고 의식Ý thức về mối quan hệ thân thuộc
    • ④ 공동체 의식Ý thức cộng đồng

    Đáp án

    ④ 공동체 의식

    Ý thức cộng đồng

  5. 05

    〈보기〉의 (가), (나), (다)에 들어갈 용어로 적합한 것은? • 가족이나 친족 등 같은 핏줄로 연결된 인간관계를 (가) 이라고 한다. • 같은 고향이나 출신 지역에 따라 이어진 인연을 (나) 이라고 한다. • 같은 학교를 졸업한 사람들이 서로 인연을 맺은 관계를 (다) 이라고 한다.

    Thuật ngữ thích hợp để điền vào (가), (나), (다) trong 〈보기〉 là gì? • Mối quan hệ giữa những người được kết nối bằng cùng huyết thống như gia đình hay họ hàng được gọi là (가). • Mối duyên kết nối theo cùng quê hương hay vùng xuất thân được gọi là (나). • Mối quan hệ kết duyên với nhau giữa những người tốt nghiệp cùng một trường được gọi là (다).

    • ① (가) 학연 / (나) 혈연 / (다) 지연(가) 학연 / (나) 혈연 / (다) 지연
    • ② (가) 학연 / (나) 지연 / (다) 혈연(가) 학연 / (나) 지연 / (다) 혈연
    • ③ (가) 혈연 / (나) 학연 / (다) 지연(가) 혈연 / (나) 학연 / (다) 지연
    • ④ (가) 혈연 / (나) 지연 / (다) 학연(가) 혈연 / (나) 지연 / (다) 학연

    Đáp án

    ④ (가) 혈연 / (나) 지연 / (다) 학연

    (가) 혈연 / (나) 지연 / (다) 학연

  6. 06

    같은 학교를 졸업한 사람들이 모여 만든 조직의 이름은?

    Tên gọi của tổ chức được lập nên bởi những người tốt nghiệp cùng một trường là gì?

    • ① 동문회Hội cựu học sinh (동문회)
    • ② 향우회Hội đồng hương (향우회)
    • ③ 기성회Hội phụ huynh (기성회)
    • ④ 친목회Hội thân hữu (친목회)

    Đáp án

    ① 동문회

    Hội cựu học sinh (동문회)

p. 39

구술형

Dạng vấn đáp

01

다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

한국에는 '빨리빨리' 문화가 있다. 세계 최고 수준의 인터넷 속도, 편리하고 빠른 대중교통 환승 시스템, 스마트폰 앱으로 음식이나 음료를 미리 주문하고 결제하는 방식 등은 신속성을 추구하는 문화가 있었기 때문에 가능한 일이다. 이러한 '빨리빨리' 문화는 1970년대 급속한 경제 성장과 한국 사회 내 치열한 경쟁의식에서 큰 영향을 받았다고 볼 수 있다. '빨리빨리' 문화는 한편으로는 여유가 없어 보이기도 하지만, 다른 한편으로는 이를 통해 효율적이고 빠른 생활 편의 서비스가 한국에 정착하는 데 큰 도움을 준 측면도 있다.

Hàn Quốc có văn hóa 'nhanh nhanh' (빨리빨리). Nhờ có văn hóa coi trọng tốc độ mà Hàn Quốc có tốc độ Internet thuộc hàng cao nhất thế giới, hệ thống chuyển tuyến giao thông công cộng nhanh chóng và thuận tiện, cũng như dịch vụ đặt và thanh toán trước đồ ăn, thức uống qua ứng dụng điện thoại thông minh. Có thể nói văn hóa 'nhanh nhanh' chịu ảnh hưởng lớn từ quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong những năm 1970 và tinh thần cạnh tranh gay gắt trong xã hội Hàn Quốc. Một mặt, văn hóa này có thể khiến cuộc sống trở nên thiếu thư thái; mặt khác, nó cũng góp phần quan trọng giúp các dịch vụ tiện ích nhanh chóng và hiệu quả trở nên phổ biến tại Hàn Quốc.

  1. 1)

    한국의 '빨리빨리' 문화 형성에 영향을 준 것은 무엇인가요?

    Điều gì đã ảnh hưởng đến sự hình thành văn hóa 'nhanh nhanh' của Hàn Quốc?

  2. 2)

    자신이 경험한 한국의 '빨리빨리' 문화 사례가 있나요? 그러한 문화의 장단점은 무엇인가요?

    Bạn có ví dụ nào về văn hóa 'nhanh nhanh' của Hàn Quốc mà bản thân đã trải nghiệm không? Ưu và nhược điểm của văn hóa đó là gì?

  3. 3)

    자신의 고향 나라에는 한국과는 다른 어떤 독특한 문화가 있나요?

    Ở quê hương của bạn có nét văn hóa độc đáo nào khác với Hàn Quốc không?

작문형

Dạng viết văn

02

다음 내용을 포함하여 '높임말 사용하기'라는 제목으로 글을 쓰시오. • 한국에서 높임말을 배울 때 어려웠던 점은 무엇입니까? • 높임말 사용과 관련하여 실수했거나 특별히 기억나는 경험은 무엇입니까? • 한국에서는 높임말이 왜 중요하다고 생각합니까? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tựa đề 'Sử dụng kính ngữ', bao gồm những nội dung sau. • Khi học kính ngữ ở Hàn Quốc, điều gì đã khiến bạn cảm thấy khó khăn? • Bạn đã từng mắc lỗi hoặc có trải nghiệm nào đặc biệt đáng nhớ liên quan đến việc sử dụng kính ngữ không? • Bạn nghĩ vì sao kính ngữ lại quan trọng ở Hàn Quốc? Trong bài thi viết, hãy bỏ qua phần tựa đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học