Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 70h

Sách bài tập · Lớp 5 - 70h · Bài 19

여가문화

Văn hóa giải trí

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 50
  1. 01

    한국에서 여가문화의 중요성이 높아지는 데 영향을 준 것으로 보기 어려운 것은?

    Điều nào khó có thể xem là yếu tố góp phần làm tăng tầm quan trọng của văn hóa giải trí ở Hàn Quốc?

    • ① 주 5일 근무제 실시Thực hiện chế độ làm việc 5 ngày một tuần
    • ② 평균 기대 수명 증가Tuổi thọ trung bình dự kiến tăng lên
    • ③ 1인당 국민소득 증가Thu nhập quốc dân bình quân đầu người tăng
    • ④ 일과 삶의 균형에 대한 요구 감소Nhu cầu về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống giảm đi

    Đáp án

    ④ 일과 삶의 균형에 대한 요구 감소

    Nhu cầu về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống giảm đi

  2. 02

    다음 내용에서 설명하고 있는 것의 명칭은? 취미나 공통의 관심사, 목표를 가지고 정보를 나누면서 함께 즐기는 사람들의 모임

    Nội dung sau mô tả loại hình hội nhóm nào? Nhóm những người có cùng sở thích, mối quan tâm hoặc mục tiêu, cùng chia sẻ thông tin và tham gia các hoạt động yêu thích

    • ① 동창회Hội bạn học cũ (cùng khóa)
    • ② 동문회Hội cựu sinh viên (cùng trường)
    • ③ 동호회Câu lạc bộ (hội cùng sở thích)
    • ④ 친목회Hội giao lưu thân mật

    Đáp án

    ③ 동호회

    Câu lạc bộ (hội cùng sở thích)

  3. 03

    다음에 제시된 기관들의 공통점은? • 행정복지센터 • 평생학습관 • 백화점이나 대형 마트의 문화센터

    Điểm chung của các cơ quan được nêu dưới đây là gì? • Trung tâm hành chính phúc lợi • Trung tâm học tập suốt đời • Trung tâm văn hóa của trung tâm thương mại hoặc siêu thị lớn

    • ① 다양한 물건을 판매한다.Bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.
    • ② 인기 도서를 무료로 빌려 준다.Cho mượn miễn phí các cuốn sách được yêu thích.
    • ③ 생활에 필요한 서류를 제공한다.Cung cấp các giấy tờ cần thiết cho cuộc sống.
    • ④ 다양한 여가 프로그램을 제공한다.Cung cấp nhiều chương trình giải trí đa dạng.

    Đáp án

    ④ 다양한 여가 프로그램을 제공한다.

    Cung cấp nhiều chương trình giải trí đa dạng.

  4. 04

    한국의 여가활동에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Điều nào đúng khi nói về các hoạt động giải trí ở Hàn Quốc?

    • ① 다른 사람들과 함께 관심사를 공유하는 모임은 점차 사라지고 있다.Các hội nhóm được lập ra để mọi người chia sẻ những mối quan tâm chung đang dần biến mất.
    • ② 백화점의 문화센터에서 진행하는 여가 프로그램은 점점 줄어들고 있다.Các chương trình giải trí do trung tâm văn hóa của trung tâm thương mại tổ chức đang ngày càng giảm đi.
    • ③ 평생학습관에서는 주민의 수요를 조사하여 여가 프로그램을 개설하고 있다.Trung tâm học tập suốt đời tổ chức các chương trình giải trí sau khi khảo sát nhu cầu của người dân.
    • ④ 공연은 영화와 달리 공연장을 직접 방문하여 입장권을 사야 관람할 수 있다.Khác với phim, để xem biểu diễn thì phải trực tiếp đến nhà hát và mua vé mới có thể thưởng thức.

    Đáp án

    ③ 평생학습관에서는 주민의 수요를 조사하여 여가 프로그램을 개설하고 있다.

    Trung tâm học tập suốt đời tổ chức các chương trình giải trí sau khi khảo sát nhu cầu của người dân.

  5. 05

    한국의 변화하는 여가 문화에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Đâu là mô tả đúng về văn hóa giải trí đang thay đổi của Hàn Quốc?

    • ① 일과 삶의 균형이 꾸준히 강조될 것이다.Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống sẽ tiếp tục được đề cao.
    • ② 휴식이 있는 삶에 대한 기대가 낮아질 것이다.Kỳ vọng về một cuộc sống có thời gian nghỉ ngơi sẽ giảm xuống.
    • ③ 여행이나 캠핑을 즐기는 사람들이 줄어들 것이다.Số người thích đi du lịch hay cắm trại sẽ giảm đi.
    • ④ 건강관리 프로그램에 대한 수요가 줄어들 것이다.Nhu cầu đối với các chương trình chăm sóc sức khỏe sẽ giảm đi.

    Đáp án

    ① 일과 삶의 균형이 꾸준히 강조될 것이다.

    Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống sẽ tiếp tục được đề cao.

  6. 06

    일상에서 문화를 쉽게 접할 수 있도록 다양한 문화혜택을 제공하고 있는 '문화가 있는 날'의 날짜로 옳은 것은?

    Đâu là ngày đúng của 'Ngày có văn hóa' – ngày cung cấp nhiều ưu đãi văn hóa đa dạng để mọi người có thể dễ dàng tiếp cận văn hóa trong đời sống hằng ngày?

    • ① 매월 마지막 주 월요일Thứ Hai tuần cuối cùng của mỗi tháng
    • ② 매월 마지막 주 수요일Thứ Tư tuần cuối cùng của mỗi tháng
    • ③ 매월 마지막 주 목요일Thứ Năm tuần cuối cùng của mỗi tháng
    • ④ 매월 마지막 주 금요일Thứ Sáu tuần cuối cùng của mỗi tháng

    Đáp án

    ② 매월 마지막 주 수요일

    Thứ Tư tuần cuối cùng của mỗi tháng

p. 51

구술형

Dạng vấn đáp

01

다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

일과 삶의 균형(워라벨: Work and Life Balance)이 강조되고, 휴식이 있는 삶에 대한 기대가 높아지면서 여가문화도 많이 변화할 것으로 예측된다. 건강 관리에 대한 관심은 연령·성별에 상관없이 지속적으로 높아짐으로써 헬스, 수영, 요가의 수요가 꾸준히 늘어날 것이다. 그리고 금요일 오후부터 주말을 이용하여 국내나 가까운 해외로 떠나는 여행이 일상화될 것이다. 도심지 인근, 자연휴양림 등에서 캠핑을 즐기는 사람들도 증가할 것이다. 또한 스마트기기를 활용하여 웹서핑, 모바일메신저, SNS활동, 게임, 쇼핑, 음악 감상, 인터넷 방송 시청, 웹툰 읽기 등의 여가 활동을 즐기는 사람들도 더욱 늘어날 것이다.

Người ta dự đoán rằng khi sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (워라벨: Work and Life Balance) được đề cao và kỳ vọng về một cuộc sống có sự nghỉ ngơi ngày càng tăng, thì văn hóa giải trí cũng sẽ thay đổi nhiều. Sự quan tâm đến việc chăm sóc sức khỏe không phân biệt độ tuổi hay giới tính sẽ liên tục tăng lên, nhờ đó nhu cầu về gym, bơi lội, yoga sẽ tăng đều đặn. Bên cạnh đó, việc tận dụng khoảng thời gian từ chiều thứ Sáu đến cuối tuần để đi du lịch trong nước hay ra nước ngoài gần sẽ trở nên phổ biến. Số người thích cắm trại ở khu vực gần trung tâm thành phố, rừng nghỉ dưỡng tự nhiên,... cũng sẽ gia tăng. Ngoài ra, số người tận dụng các thiết bị thông minh để tận hưởng các hoạt động giải trí như lướt web, dùng ứng dụng nhắn tin di động, hoạt động trên mạng xã hội, chơi game, mua sắm, nghe nhạc, xem truyền hình internet, đọc webtoon,... cũng sẽ ngày càng tăng.

  1. 1)

    한국의 여가문화는 앞으로 어떻게 변화할 것으로 예측되고 있나요?

    Người ta dự đoán văn hóa giải trí của Hàn Quốc sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?

  2. 2)

    자신이 가장 좋아하는 여가활동은 무엇인가요? 그 이유는 무엇인가요?

    Hoạt động giải trí mà bạn thích nhất là gì? Lý do là gì?

  3. 3)

    최근 자신의 고향 나라에서 인기를 끌고 있는 여가활동에는 무엇이 있나요?

    Gần đây, ở quê hương của bạn có những hoạt động giải trí nào đang được ưa chuộng?

작문형

Dạng viết văn

02

다음 내용을 포함하여 '나의 여가활동'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 자신이 현재 즐기고 있는 여가활동은 무엇입니까? 주로 언제, 어디에서 합니까? • 현재 여가활동을 즐기지 못하고 있다면, 그 이유는 무엇입니까? • 앞으로 해보고 싶은 여가활동은 무엇입니까? 그 이유는 무엇입니까? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tựa đề 'Hoạt động giải trí của tôi', bao gồm những nội dung sau. • Hoạt động giải trí mà bạn đang tận hưởng hiện nay là gì? Bạn thường thực hiện vào khi nào, ở đâu? • Nếu hiện tại bạn không thể tận hưởng hoạt động giải trí nào, thì lý do là gì? • Hoạt động giải trí mà bạn muốn thử trong tương lai là gì? Lý do là gì? Trong bài thi viết, hãy bỏ qua phần tựa đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học