Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 70h

Sách bài tập · Lớp 5 - 70h · Bài 25

일상생활과 경제 활동

Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 66
  1. 01

    〈보기〉의 (가), (나)에 들어갈 용어로 적절한 것은? 경제 활동이란 사람이 살아가는 데 필요한 (가) 와 (나) 를 만들어 사고 팔며 사용하는 모든 활동을 말한다. (가) 의 예: 책, 스마트폰, 화장품 (나) 의 예: 수업, 물건 배달, 의사의 진료

    Thuật ngữ thích hợp để điền vào (가), (나) trong 〈Ví dụ〉 là gì? Hoạt động kinh tế là tất cả các hoạt động tạo ra, mua bán và sử dụng (가) và (나) cần thiết cho cuộc sống của con người. Ví dụ về (가): sách, điện thoại thông minh, mỹ phẩm Ví dụ về (나): giờ học, giao hàng, khám bệnh của bác sĩ

    • ① 서비스 / 욕구Dịch vụ / Nhu cầu
    • ② 서비스 / 재화Dịch vụ / Hàng hóa
    • ③ 재화 / 서비스Hàng hóa / Dịch vụ
    • ④ 재화 / 욕구Hàng hóa / Nhu cầu

    Đáp án

    ③ 재화 / 서비스

    Hàng hóa / Dịch vụ

  2. 02

    한국의 물가에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Nội dung nào sau đây nói đúng về giá cả (vật giá) ở Hàn Quốc?

    • ① 서울과 그 주변 지역의 부동산 가격은 지방 소도시에 비해 싸다.Giá bất động sản ở Seoul và các khu vực lân cận rẻ hơn so với các thành phố nhỏ ở địa phương.
    • ② 한국의 공공요금이 싼 이유는 정부나 정부 관련 기관이 관여하고 있기 때문이다.Lý do phí dịch vụ công cộng ở Hàn Quốc rẻ là vì chính phủ hoặc các cơ quan liên quan đến chính phủ có tham gia điều tiết.
    • ③ 한국은 농지나 목장이 다른 나라에 비해 넓기 때문에 식재료가 상당히 싼 편이다.Vì đất nông nghiệp và đồng cỏ chăn nuôi của Hàn Quốc rộng hơn so với các nước khác nên nguyên liệu thực phẩm khá rẻ.
    • ④ 물건을 사고 파는 일상적인 경제 활동에서는 일반적으로 물가가 큰 영향을 미치지 못한다.Trong các hoạt động kinh tế thường ngày như mua bán hàng hóa, nhìn chung giá cả không có ảnh hưởng lớn.

    Đáp án

    ② 한국의 공공요금이 싼 이유는 정부나 정부 관련 기관이 관여하고 있기 때문이다.

    Lý do phí dịch vụ công cộng ở Hàn Quốc rẻ là vì chính phủ hoặc các cơ quan liên quan đến chính phủ có tham gia điều tiết.

  3. 03

    한국의 화폐에 대한 설명 중 옳지 않은 것은?

    Nội dung nào sau đây nói KHÔNG đúng về tiền tệ của Hàn Quốc?

    • ① 동전은 1원, 5원, 10원, 50원, 100원, 500원이 있다.Tiền xu có các mệnh giá 1원, 5원, 10원, 50원, 100원, 500원.
    • ② 수표를 사용할 경우에는 본인의 신분증을 제시해야 한다.Khi sử dụng séc, phải xuất trình giấy tờ tùy thân của bản thân.
    • ③ 10,000원권 지폐에는 유일하게 여성 인물이 그려져 있다.Tờ tiền mệnh giá 10.000원 là tờ duy nhất có in hình nhân vật là phụ nữ.
    • ④ 동전이나 지폐보다는 신용카드의 사용 비중이 점점 늘고 있다.Tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng đang ngày càng tăng so với tiền xu hay tiền giấy.

    Đáp án

    ③ 10,000원권 지폐에는 유일하게 여성 인물이 그려져 있다.

    Tờ tiền mệnh giá 10.000원 là tờ duy nhất có in hình nhân vật là phụ nữ.

  4. 04

    최근 스마트폰 사용이 더욱 늘어나면서 이와 함께 증가하고 있는 결제 수단은?

    Phương thức thanh toán nào đang tăng lên cùng với việc sử dụng điện thoại thông minh ngày càng nhiều gần đây?

    • ① 수표Séc
    • ② 체크카드Thẻ ghi nợ
    • ③ 신용카드Thẻ tín dụng
    • ④ 모바일 간편 결제Thanh toán nhanh trên di động

    Đáp án

    ④ 모바일 간편 결제

    Thanh toán nhanh trên di động

  5. 05

    다음 빈칸에 들어갈 알맞은 말로 가장 적절한 것은? 월급을 받으면 옷을 살까, 영화를 볼까, 저축을 한다면 얼마를 할까 등과 같이 어디에, 어떻게 사용하는 것이 좋을지 결정해야 한다. 그러나 현실적으로는 제한된 비용과 시간으로 모든 것을 다 할 수는 없기 때문에 다양한 기준과 대안을 살펴보고 ______으로 선택해야 한다.

    Từ ngữ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống sau đây? Khi nhận lương, ta phải quyết định nên dùng tiền vào đâu và như thế nào, chẳng hạn nên mua quần áo, nên xem phim, hay nếu tiết kiệm thì để dành bao nhiêu. Tuy nhiên, trên thực tế, do chi phí và thời gian có hạn nên ta không thể làm tất cả mọi thứ, vì vậy cần xem xét nhiều tiêu chí và phương án khác nhau để lựa chọn một cách ______.

    • ① 즉흥적bốc đồng
    • ② 주관적chủ quan
    • ③ 독립적độc lập
    • ④ 합리적hợp lý

    Đáp án

    ④ 합리적

    hợp lý

  6. 06

    다음 중 바람직한 경제 활동으로 옳은 것은?

    Trong các phương án sau, đâu là hoạt động kinh tế đáng khích lệ?

    • ① 무조건 가격이 싼 것을 구입한다.Cứ mua thứ có giá rẻ bất kể thế nào.
    • ② 사고 싶은 물건을 발견하면 바로 구입한다.Hễ thấy món đồ muốn mua thì mua ngay lập tức.
    • ③ 비슷한 가격이라면 자신에게 가장 가치 있는 것을 구입한다.Nếu giá cả tương đương thì mua thứ có giá trị nhất đối với bản thân.
    • ④ 상품에 대한 설명이나 정보는 자세히 읽어보지 않아도 된다.Không cần đọc kỹ phần mô tả hay thông tin về sản phẩm cũng được.

    Đáp án

    ③ 비슷한 가격이라면 자신에게 가장 가치 있는 것을 구입한다.

    Nếu giá cả tương đương thì mua thứ có giá trị nhất đối với bản thân.

p. 67

구술형

Dạng vấn đáp

01

다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

합리적인 선택을 하기 위해서는 먼저 정보를 충분히 수집할 필요가 있다. 예를 들어 컴퓨터를 살 때에도 먼저 제품별 가격의 차이, 어디에서 사면 더 저렴한지, 제품의 성능은 좋은지, 기존에 사용한 사람들의 의견은 어떤지, 고장이 났을 경우 수리를 잘 받을 수 있는지 등에 대해 알 수 있다면 많은 도움이 될 것이다. 제품이나 서비스와 관련한 정보를 올바르게 활용하기 위해서는 첫째, 정보를 제공하는 사람이나 출처 확인, 둘째, 정보가 만들어진 시점, 셋째, 정보가 사실을 바탕으로 한 것인지 확인, 넷째, 제품이나 서비스에 대한 객관적인 평가와 사용 후기를 꼼꼼히 살펴보는 것이 중요하다.

Để có được lựa chọn hợp lý, trước hết cần thu thập thông tin đầy đủ. Ví dụ, khi mua máy tính, nếu biết được sự khác biệt về giá giữa các sản phẩm, mua ở đâu thì rẻ hơn, hiệu năng sản phẩm có tốt không, ý kiến của những người đã sử dụng ra sao, khi hỏng hóc có được sửa chữa tốt hay không, v.v. thì sẽ rất hữu ích. Để sử dụng đúng đắn các thông tin liên quan đến sản phẩm hay dịch vụ, điều quan trọng là: thứ nhất, xác nhận người cung cấp thông tin hoặc nguồn thông tin; thứ hai, thời điểm thông tin được tạo ra; thứ ba, kiểm tra xem thông tin có dựa trên sự thật hay không; thứ tư, xem xét kỹ các đánh giá khách quan cũng như phản hồi sau khi sử dụng về sản phẩm hoặc dịch vụ.

  1. 1)

    합리적인 선택을 하기 위해 수집한 정보에 대해서 무엇을 확인해 봐야 하나요?

    Đối với thông tin đã thu thập để có lựa chọn hợp lý, chúng ta cần kiểm tra những điều gì?

  2. 2)

    한국에서 제품을 구매하려고 할 때, 정보는 주로 어디에서 얻고 있나요?

    Khi định mua sản phẩm ở Hàn Quốc, bạn thường lấy thông tin ở đâu?

  3. 3)

    자신의 고향 나라에서는 제품이나 서비스에 대한 정보를 소비자가 어디에서 어떻게 얻고 있나요?

    Ở quê hương của bạn, người tiêu dùng lấy thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ ở đâu và bằng cách nào?

작문형

Dạng viết văn

02

다음 내용을 포함하여 '나에게 1백만 원이 주어진다면'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 만약 나에게 1백만 원이 주어진다면 어떻게 사용하겠습니까? • 그렇게 사용하기로 선택한 이유는 무엇입니까? • 1백만 원을 합리적으로 사용하기 위해 정보는 어떻게 활용하였습니까? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tiêu đề 'Nếu tôi có 1 triệu won', bao gồm các nội dung sau. • Nếu tôi có 1 triệu won, tôi sẽ sử dụng như thế nào? • Lý do tôi chọn cách sử dụng đó là gì? • Tôi đã vận dụng thông tin ra sao để sử dụng 1 triệu won một cách hợp lý? Trong tờ giấy làm bài thi viết, hãy bỏ qua tiêu đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học