Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 70h

Sách bài tập · Lớp 5 - 70h · Bài 26

경제 성장

Tăng trưởng kinh tế

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 68
  1. 01

    한국의 경제 성장에 대한 설명 중 옳지 않은 것은?

    Nội dung nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về sự tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc?

    • ① 한국은 6·25 전쟁을 겪으면서 산업 시설이 대부분 파괴되었다.Trải qua Chiến tranh 6·25, phần lớn các cơ sở công nghiệp của Hàn Quốc đã bị phá hủy.
    • ② 1950~60년대에는 주로 옷, 신발, 가방, 가발 등을 수출하였다.Trong những năm 1950~60, Hàn Quốc chủ yếu xuất khẩu quần áo, giày dép, túi xách, tóc giả, v.v.
    • ③ 1980년대에는 주로 문화 컨텐츠와 의료 서비스 등을 수출하였다.Trong những năm 1980, Hàn Quốc chủ yếu xuất khẩu các nội dung văn hóa và dịch vụ y tế, v.v.
    • ④ 2000년 이후에는 반도체, 휴대폰, 신소재 등의 수출이 증가하였다.Sau năm 2000, xuất khẩu chất bán dẫn, điện thoại di động, vật liệu mới, v.v. đã tăng lên.

    Đáp án

    ③ 1980년대에는 주로 문화 컨텐츠와 의료 서비스 등을 수출하였다.

    Trong những năm 1980, Hàn Quốc chủ yếu xuất khẩu các nội dung văn hóa và dịch vụ y tế, v.v.

  2. 02

    다음 중 한국이 빠르게 경제 성장을 할 수 있었던 요인이 아닌 것은?

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân giúp Hàn Quốc có thể tăng trưởng kinh tế nhanh chóng?

    • ① 풍부한 노동력Nguồn lao động dồi dào
    • ② 적극적인 수입Nhập khẩu tích cực
    • ③ 뜨거운 교육열Sự nhiệt huyết trong giáo dục
    • ④ 경제 위기를 극복하겠다는 의지Ý chí vượt qua khủng hoảng kinh tế

    Đáp án

    ② 적극적인 수입

    Nhập khẩu tích cực

  3. 03

    다음 빈칸에 들어갈 알맞은 말은? 1997년 한국의 외환 위기, 2008년 세계적인 금융 위기로 한 때 어려움을 겪기도 했지만, 결국 이를 극복하였다. 과거에 매우 가난했던 한국이 지금처럼 눈부신 성장을 한 것을 가리켜 사람들은 __________ (이)라고 부른다.

    Từ nào sau đây thích hợp để điền vào chỗ trống? Hàn Quốc từng gặp khó khăn với khủng hoảng ngoại hối năm 1997 và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nhưng cuối cùng đã vượt qua được. Việc một Hàn Quốc từng rất nghèo khổ trong quá khứ lại có được sự tăng trưởng rực rỡ như hiện nay được người ta gọi là __________.

    • ① 한강의 노력Những nỗ lực vì sông Hàn
    • ② 한강의 복구Sự phục hồi của sông Hàn
    • ③ 한강의 소득Nguồn thu nhập từ sông Hàn
    • ④ 한강의 기적Kỳ tích sông Hàn

    Đáp án

    ④ 한강의 기적

    Kỳ tích sông Hàn

  4. 04

    한국과 다른 나라와의 경제 교류에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Nội dung nào sau đây đúng khi nói về giao lưu kinh tế giữa Hàn Quốc và các nước khác?

    • ① 한국이 처음으로 자유무역협정(FTA)을 맺은 나라는 미국이다.Quốc gia đầu tiên mà Hàn Quốc ký Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) là Mỹ.
    • ② 한국은 다른 나라와 자유무역협정(FTA)을 맺으면서 관세를 높이고 있다.Hàn Quốc đang nâng cao thuế quan khi ký Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với các nước khác.
    • ③ 한국의 수출과 수입을 합친 무역 규모는 꾸준히 세계 상위권을 유지하고 있다.Quy mô thương mại của Hàn Quốc, bao gồm cả xuất khẩu và nhập khẩu, luôn duy trì ổn định ở nhóm dẫn đầu thế giới.
    • ④ 한국이 무역 강국이 될 수 있었던 이유는 수출이 늘고 수입이 줄었기 때문이다.Lý do Hàn Quốc có thể trở thành cường quốc thương mại là vì xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm.

    Đáp án

    ③ 한국의 수출과 수입을 합친 무역 규모는 꾸준히 세계 상위권을 유지하고 있다.

    Quy mô thương mại của Hàn Quốc, bao gồm cả xuất khẩu và nhập khẩu, luôn duy trì ổn định ở nhóm dẫn đầu thế giới.

  5. 05

    다음 중 한국이 가장 많이 수입하는 상품은?

    Trong các mặt hàng sau, mặt hàng mà Hàn Quốc nhập khẩu nhiều nhất là gì?

    • ① 선박Tàu thuyền
    • ② 원유Dầu thô
    • ③ 반도체Chất bán dẫn
    • ④ 자동차Ô tô

    Đáp án

    ② 원유

    Dầu thô

  6. 06

    다음 중 한국과 다른 나라와의 경제 협력에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Trong các mô tả sau về hợp tác kinh tế giữa Hàn Quốc và các nước khác, mô tả nào đúng?

    • ① 한국은 경제 강국이 된 이후 선진국의 경제 성장을 지원하고 있다.Sau khi trở thành cường quốc kinh tế, Hàn Quốc đang hỗ trợ tăng trưởng kinh tế cho các nước phát triển.
    • ② 한국은 과거에 원조를 하다가 이제 원조를 받게 된 최초의 나라이다.Hàn Quốc là nước đầu tiên trước đây từng viện trợ cho nước khác nay lại chuyển sang nhận viện trợ.
    • ③ 한국은 6·25 전쟁 이후 지금까지도 세계 여러 나라로부터 원조를 받고 있다.Từ sau Chiến tranh 6·25 cho đến nay, Hàn Quốc vẫn đang nhận viện trợ từ nhiều nước trên thế giới.
    • ④ 한국은 한국국제협력단(KOICA)을 중심으로 경제가 어려운 나라를 지원하고 있다.Hàn Quốc đang hỗ trợ các nước có nền kinh tế khó khăn, chủ yếu thông qua Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA).

    Đáp án

    ④ 한국은 한국국제협력단(KOICA)을 중심으로 경제가 어려운 나라를 지원하고 있다.

    Hàn Quốc đang hỗ trợ các nước có nền kinh tế khó khăn, chủ yếu thông qua Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA).

p. 69

구술형

Dạng vấn đáp

01

다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

한국이 빠르게 경제 성장을 할 수 있었던 요인은 무엇일까? 첫째, 풍부한 노동력이다. 한국은 영토가 좁고 자원이나 기술, 돈은 적은 편이었지만, 인구는 많은 편이었다. 이를 경제 성장에 적극 활용하였다. 둘째, 뜨거운 교육열이다. 단지 일할 사람이 많았다는 사실보다는 그들이 적절하고 필요한 교육을 받아 우수한 노동력이 되었다는 점이 중요하다. 셋째, 경제 위기를 극복하겠다는 의지이다. 한국은 지속적인 경제 성장을 위해 우수한 인재를 확보하고 첨단 기술을 개발하기 위한 노력을 계속하고 있다.

Những yếu tố nào giúp Hàn Quốc có thể tăng trưởng kinh tế nhanh chóng? Thứ nhất, đó là nguồn lao động dồi dào. Hàn Quốc có lãnh thổ nhỏ hẹp, tài nguyên, kỹ thuật và tiền vốn tương đối ít, nhưng dân số lại khá đông. Hàn Quốc đã tận dụng tích cực điều này cho tăng trưởng kinh tế. Thứ hai, đó là tinh thần hiếu học mạnh mẽ. Quan trọng không chỉ là có nhiều người lao động, mà là những người đó được đào tạo phù hợp và cần thiết để trở thành nguồn lao động ưu tú. Thứ ba, đó là ý chí vượt qua khủng hoảng kinh tế. Để tăng trưởng kinh tế bền vững, Hàn Quốc vẫn đang tiếp tục nỗ lực thu hút nhân tài xuất sắc và phát triển công nghệ tiên tiến.

  1. 1)

    한국이 경제 성장을 이룰 수 있었던 중요한 요인에는 무엇이 있나요?

    Những yếu tố quan trọng nào đã giúp Hàn Quốc đạt được sự tăng trưởng kinh tế?

  2. 2)

    나라가 경제 성장을 하기 위해서 가장 필요한 것은 무엇이라고 생각하나요?

    Theo bạn, điều cần thiết nhất để một quốc gia tăng trưởng kinh tế là gì?

  3. 3)

    자신의 고향 나라에서는 경제 성장을 위해 어떤 노력을 기울이고 있나요?

    Ở quê hương của bạn, người ta đang nỗ lực như thế nào để tăng trưởng kinh tế?

작문형

Dạng viết văn

02

다음 내용을 포함하여 '고향 나라의 경제 성장 과정'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 자신의 고향 나라의 경제 성장은 어떤 과정으로 진행되고 있습니까? • 자신의 고향 나라의 정부와 국민은 경제 발전을 위해 어떤 노력을 기울이고 있습니까? • 자신의 고향 나라의 대표적인 수출품과 수입품에는 무엇이 있습니까? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tựa đề 'Quá trình tăng trưởng kinh tế của quê hương tôi', bao gồm những nội dung sau. • Sự tăng trưởng kinh tế ở quê hương của bạn đang diễn ra theo quá trình như thế nào? • Chính phủ và người dân ở quê hương của bạn đang nỗ lực như thế nào để phát triển kinh tế? • Những mặt hàng xuất khẩu và nhập khẩu tiêu biểu của quê hương bạn là gì? Trong tờ giấy làm bài thi viết, hãy bỏ qua phần tựa đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học