Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 30h

Sách bài tập · Lớp 5 - 30h · Bài 8

사회 변동

Biến đổi xã hội

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 26
  1. 01

    다음과 같이 포스터의 내용이 바뀌게 된 배경으로 가장 적절한 것은?

    Đâu là bối cảnh phù hợp nhất khiến nội dung của tấm áp phích thay đổi như dưới đây?

    • ① 한국의 출산율이 감소하였다.Tỷ lệ sinh của Hàn Quốc đã giảm.
    • ② 한국의 민주주의가 발전하였다.Nền dân chủ của Hàn Quốc đã phát triển.
    • ③ 한국이 다문화 사회로 진입하였다.Hàn Quốc đã bước vào xã hội đa văn hóa.
    • ④ 한국인의 외국 이민이 증가하였다.Số người Hàn di cư ra nước ngoài đã tăng lên.

    Đáp án

    ① 한국의 출산율이 감소하였다.

    Tỷ lệ sinh của Hàn Quốc đã giảm.

  2. 02

    다음 그래프를 활용한 수업 주제로 가장 적절한 것은?

    Đâu là chủ đề bài học phù hợp nhất khi sử dụng biểu đồ dưới đây?

    • ① 한국의 민주주의Nền dân chủ của Hàn Quốc
    • ② 한국의 경제 성장Tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc
    • ③ 한국의 고령화 현상Hiện tượng già hóa dân số của Hàn Quốc
    • ④ 한국의 다문화적 변화Sự thay đổi mang tính đa văn hóa của Hàn Quốc

    Đáp án

    ③ 한국의 고령화 현상

    Hiện tượng già hóa dân số của Hàn Quốc

  3. 03

    최근 한국 사회의 변화에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Đâu là nội dung đúng khi nói về những thay đổi gần đây của xã hội Hàn Quốc?

    • ① 노년층의 인구가 증가하고 있다.Dân số người cao tuổi đang tăng lên.
    • ② 합계출산율이 크게 높아지고 있다.Tổng tỷ suất sinh đang tăng lên đáng kể.
    • ③ 결혼하는 연령대가 낮아지고 있다.Độ tuổi kết hôn đang giảm xuống.
    • ④ 자녀의 교육비 지출이 감소하고 있다.Chi phí giáo dục cho con cái đang giảm xuống.

    Đáp án

    ① 노년층의 인구가 증가하고 있다.

    Dân số người cao tuổi đang tăng lên.

  4. 04

    다음 빈칸의 (가)에 들어갈 내용으로 옳은 것은? 교통수단과 정보 통신 기술이 발달하면서 나타난 세계화 현상은 서로 다른 문화권에 속한 사람들 간의 이동과 연결을 빠르게 하였다. 이러한 배경 속에서 대한민국도 외국인 근로자, 결혼 이민자, 재외 동포 등이 증가하면서 빠르게 (가) 로 접어들고 있다.

    Đâu là nội dung đúng để điền vào ô trống (가) dưới đây? Hiện tượng toàn cầu hóa xuất hiện cùng với sự phát triển của phương tiện giao thông và công nghệ thông tin - truyền thông đã làm cho sự di chuyển và kết nối giữa những người thuộc các nền văn hóa khác nhau diễn ra nhanh hơn. Trong bối cảnh đó, Hàn Quốc cũng đang nhanh chóng bước vào (가) khi số lượng lao động nước ngoài, người di cư kết hôn, kiều bào ở nước ngoài, v.v. ngày càng tăng.

    • ① 저출산 사회Xã hội tỷ lệ sinh thấp
    • ② 고령화 사회Xã hội già hóa
    • ③ 다문화 사회Xã hội đa văn hóa
    • ④ 농업 중심 사회Xã hội lấy nông nghiệp làm trung tâm

    Đáp án

    ③ 다문화 사회

    Xã hội đa văn hóa

  5. 05

    한국의 다문화적 변화에 대한 설명으로 옳은 것을 〈보기〉에서 고른 것은? ㄱ. 초기에는 외국인 근로자 유입이 대부분을 차지하였다. ㄴ. 2023년 기준으로 한국에 있는 외국인 중 미국 국적이 가장 많다. ㄷ. 다양한 목적으로 한국에 입국하는 외국인이 증가하고 있다. ㄹ. 한국에 사는 외국인을 위한 '세계인의 날'은 2년마다 개최되고 있다.

    Hãy chọn từ 〈Ví dụ〉 những nội dung đúng khi giải thích về sự thay đổi mang tính đa văn hóa của Hàn Quốc. ㄱ. Ở giai đoạn đầu, phần lớn là do người lao động nước ngoài nhập cư vào. ㄴ. Tính đến năm 2023, trong số người nước ngoài ở Hàn Quốc, người mang quốc tịch Mỹ là nhiều nhất. ㄷ. Số người nước ngoài nhập cảnh vào Hàn Quốc với nhiều mục đích đa dạng đang tăng lên. ㄹ. 'Ngày của công dân thế giới' dành cho người nước ngoài sống ở Hàn Quốc được tổ chức hai năm một lần.

    • ① ㄱ, ㄴㄱ, ㄴ
    • ② ㄱ, ㄷㄱ, ㄷ
    • ③ ㄴ, ㄹㄴ, ㄹ
    • ④ ㄷ, ㄹㄷ, ㄹ

    Đáp án

    ② ㄱ, ㄷ

    ㄱ, ㄷ

  6. 06

    〈보기〉에 제시된 내용의 공통점으로 가장 적절한 것은? • 서로 다른 문화를 이해하고 존중 • 다양한 문화적 배경을 가진 사람과의 교류 • 인권 보호를 위한 법과 제도 마련

    Điểm chung phù hợp nhất của những nội dung được nêu trong 〈Ví dụ〉 là gì? • Hiểu và tôn trọng những nền văn hóa khác nhau • Giao lưu với những người có nền tảng văn hóa đa dạng • Xây dựng luật pháp và thể chế để bảo vệ nhân quyền

    • ① 고령화 사회의 특징Đặc điểm của xã hội già hóa
    • ② 다문화 사회의 문제점Những vấn đề của xã hội đa văn hóa
    • ③ 다문화 사회를 대하는 자세Thái độ đối với xã hội đa văn hóa
    • ④ 저출산 문제 해결을 위한 노력Nỗ lực nhằm giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp

    Đáp án

    ③ 다문화 사회를 대하는 자세

    Thái độ đối với xã hội đa văn hóa

p. 27

구술형

Dạng câu hỏi trình bày miệng

01

다음 자료를 보고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy xem tài liệu sau đây và trả lời các câu hỏi bên dưới.

(가) 한국에 사는 외국인 분포(행정안전부, 2022년 기준)

(가) Phân bố người nước ngoài sống ở Hàn Quốc (Bộ Hành chính và An toàn, tính đến năm 2022)

Trang 27 trong sách

한국에 사는 외국인 분포 (총 1,752,346명): 기타외국인 33.5%, 외국인근로자 23.0%, 외국국적동포 22.7%, 유학생 10.8%, 결혼이민자 10.0%

Phân bố người nước ngoài sống ở Hàn Quốc (tổng cộng 1.752.346 người): người nước ngoài khác 33,5%, người lao động nước ngoài 23,0%, đồng bào mang quốc tịch nước ngoài 22,7%, du học sinh 10,8%, người kết hôn nhập cư 10,0%

유형Loại hình비율Tỷ lệ
기타외국인Người nước ngoài khác33.5%33,5%
외국인근로자Lao động nước ngoài23.0%23,0%
외국국적동포Đồng bào mang quốc tịch nước ngoài22.7%22,7%
유학생Du học sinh10.8%10,8%
결혼이민자Người kết hôn di trú10.0%10,0%

(나) 한국에 있는 외국인 국적 분포(법무부, 2022년 기준)

(나) Phân bố quốc tịch của người nước ngoài ở Hàn Quốc (Bộ Tư pháp, tính đến năm 2022)

Trang 27 trong sách

한국에 있는 외국인 국적 분포: 중국(한국계 포함) 37.8%, 기타 22.5%, 베트남 10.5%, 태국 9.0%, 미국 7.0%, 우즈베키스탄 3.5%, 필리핀 2.6%, 러시아 2.5%, 몽골 2.4%, 캄보디아 2.2%

Phân bố quốc tịch của người nước ngoài ở Hàn Quốc: Trung Quốc (bao gồm người gốc Hàn) 37,8%, khác 22,5%, Việt Nam 10,5%, Thái Lan 9,0%, Mỹ 7,0%, Uzbekistan 3,5%, Philippines 2,6%, Nga 2,5%, Mông Cổ 2,4%, Campuchia 2,2%

국적Quốc tịch비율Tỷ lệ
중국(한국계 포함)Trung Quốc (bao gồm người gốc Hàn)37.8%37,8%
기타Khác22.5%22,5%
베트남Việt Nam10.5%10,5%
태국Thái Lan9.0%9,0%
미국Mỹ7.0%7,0%
우즈베키스탄Uzbekistan3.5%3,5%
필리핀Philippines2.6%2,6%
러시아Nga2.5%2,5%
몽골Mông Cổ2.4%2,4%
캄보디아Campuchia2.2%2,2%
  1. 1)

    (가) 그래프에서 한국에서 사는 외국인들 중에서 어떤 유형의 외국인이 가장 많은가요? 그 이유는 무엇일까요?

    (가) Trong biểu đồ, loại người nước ngoài nào sinh sống ở Hàn Quốc chiếm nhiều nhất? Lý do là gì?

  2. 2)

    (나) 그래프에서 한국에 있는 외국인의 국적 중 어떤 나라의 비중이 가장 많은가요? 그 이유는 무엇일까요?

    (나) Trong biểu đồ, người nước ngoài mang quốc tịch nước nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở Hàn Quốc? Lý do là gì?

  3. 3)

    (가), (나) 그래프가 보여주는 상황이 한국 사회에 끼치는 영향에 대해 말해 보세요.

    Hãy nói về ảnh hưởng của tình hình được thể hiện qua biểu đồ (가) và (나) đối với xã hội Hàn Quốc.

작문형

Dạng bài viết

02

다음 내용을 포함하여 '한국의 다문화 사회에서 내가 느낀 점'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 한국에서 매년 5월 20일에 열리는 '세계인의 날'은 어떤 날일까요? • 한국에서 열리는 '세계인의 날' 행사에 참여한 경험이 있나요? • 한국의 다문화 사회가 갖는 좋은 점과 개선되어야 할 점에는 무엇이 있을까요? 그렇게 생각하는 이유는 무엇인가요? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tiêu đề 'Những điều tôi cảm nhận được trong xã hội đa văn hóa Hàn Quốc', bao gồm các nội dung sau. • 'Ngày của người dân toàn cầu' được tổ chức vào ngày 20 tháng 5 hằng năm tại Hàn Quốc là ngày như thế nào? • Bạn đã từng có kinh nghiệm tham gia sự kiện 'Ngày của người dân toàn cầu' được tổ chức tại Hàn Quốc chưa? • Xã hội đa văn hóa của Hàn Quốc có những điểm tốt và những điểm cần cải thiện nào? Lý do bạn nghĩ như vậy là gì? Trong tờ giấy làm bài thi viết, hãy bỏ qua tiêu đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học