Sách bài tập · Lớp 5 - 30h · Bài 12
Những nỗ lực vì sự thống nhất hai miền Nam Bắc
남북 분단으로 인한 문제점이 아닌 것은?
Điều nào sau đây KHÔNG phải là vấn đề do sự chia cắt hai miền Nam Bắc gây ra?
Đáp án
① 이산가족의 감소
Sự giảm bớt các gia đình ly tán
남북 분단에 대한 설명으로 옳은 것은?
Điều nào sau đây giải thích đúng về sự chia cắt hai miền Nam Bắc?
Đáp án
④ 분단으로 인해 남북한 모두 많은 비용이 든다.
Do sự chia cắt, cả hai miền Nam Bắc đều phải chịu nhiều chi phí.
다음 내용이 가리키는 현상으로 가장 적절한 것은? 남한과 북한은 같은 한국어를 사용하지만, 오랜 시간 분단으로 인해 일상생활에서 쓰이는 언어가 많이 달라졌다. 예를 들어, 남한에서는 '라면'이라고 부르는 것을 북한에서는 '꼬부랑국수'라고 한다.
Hiện tượng được đề cập trong nội dung dưới đây là gì? Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên tuy cùng sử dụng tiếng Hàn, nhưng do bị chia cắt trong thời gian dài nên ngôn ngữ dùng trong đời sống hằng ngày đã có nhiều khác biệt. Ví dụ, món được gọi là '라면' ở Hàn Quốc lại được gọi là '꼬부랑국수' ở Bắc Triều Tiên.
Đáp án
① 남북의 언어 이질화
Sự khác biệt hóa ngôn ngữ giữa hai miền Nam Bắc
〈보기〉의 (가), (나)에 들어갈 용어로 적절한 것은? 남한과 북한 분단 상태를 유지하는 데 쓰는 돈을 (가) 이라고 한다. 여기에는 국방비, 외교 비용 등이 포함된다. 반면 (나) 은 통일을 하는 과정에서 남북의 차이를 줄이고 교류하며 통합해 가는데 드는 비용을 말한다.
Thuật ngữ nào phù hợp để điền vào (가) và (나) trong 〈보기〉? Tiền dùng để duy trì tình trạng chia cắt giữa Nam Hàn và Bắc Hàn được gọi là (가). Trong đó bao gồm chi phí quốc phòng, chi phí ngoại giao, v.v. Ngược lại, (나) chỉ chi phí phát sinh trong quá trình thống nhất để thu hẹp khác biệt giữa hai miền, giao lưu và hòa nhập với nhau.
Đáp án
④ (가) 분단 비용 / (나) 통일 비용
(가) Chi phí chia cắt / (나) Chi phí thống nhất
남북 통일의 효과에 대해 잘못 말한 사람은?
Ai là người nói sai về hiệu quả của việc thống nhất hai miền Nam Bắc?
Đáp án
① 수잔: 군사 대국이 될 수 있다.
수잔: Có thể trở thành một cường quốc quân sự.
다음 내용과 가장 관계 깊은 남북 통일 노력은? 남북정상회담이나 남북한 장관들의 만남은 아니더라도 운동선수, 학자, 학생, 기업인, 이산가족 등과 같은 민간 분야에서의 만남도 지속적으로 이어가야 한다.
Nỗ lực thống nhất hai miền Nam Bắc nào có liên quan mật thiết nhất với nội dung sau đây? Dù không phải là hội nghị thượng đỉnh liên Triều hay cuộc gặp giữa các bộ trưởng hai miền, thì những cuộc gặp gỡ trong lĩnh vực dân sự như giữa các vận động viên, học giả, sinh viên, doanh nhân, gia đình ly tán, v.v. cũng cần được tiếp tục duy trì.
Đáp án
④ 다양한 방식의 교류 확대
Mở rộng giao lưu bằng nhiều phương thức đa dạng
구술형
Dạng trả lời miệng
다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.
남북한이 분단 상태를 유지하는 데 쓰는 돈을 분단 비용이라고 한다. 여기에는 국방비처럼 직접 들어가는 돈은 물론 외교적 경쟁 비용, 남북 갈등에 대한 불안, 이산가족의 아픔 등도 포함된다. 반면, 통일 비용은 통일을 위해 남북의 차이를 줄이고 교류하며 통합해 가는 데 사용되는 돈을 말한다. 통일을 하는 데도 많은 비용이 들지만, 길게 보면 분단 비용이 통일 비용보다 더 크다고 할 수 있다. 통일이 되면 국방비나 외교 비용을 줄여 경제 개발, 교육, 복지 등에 사용할 수 있기 때문에 한국이 더욱 발전할 수 있을 것으로 기대된다.
Số tiền mà hai miền Nam Bắc dùng để duy trì tình trạng chia cắt được gọi là chi phí chia cắt. Trong đó bao gồm không chỉ những khoản chi trực tiếp như chi phí quốc phòng, mà còn cả chi phí cạnh tranh ngoại giao, sự bất an về mâu thuẫn giữa hai miền, nỗi đau của các gia đình ly tán, v.v. Ngược lại, chi phí thống nhất là số tiền được sử dụng để thu hẹp sự khác biệt giữa hai miền, giao lưu và tiến tới hòa hợp nhằm thống nhất. Việc thống nhất cũng tốn nhiều chi phí, nhưng nếu nhìn về lâu dài thì có thể nói chi phí chia cắt lớn hơn chi phí thống nhất. Khi thống nhất, chi phí quốc phòng và ngoại giao có thể được giảm bớt để dùng cho phát triển kinh tế, giáo dục, phúc lợi, v.v. nên người ta kỳ vọng rằng Hàn Quốc sẽ càng phát triển hơn.
분단 비용에는 어떤 것이 포함되나요?
Chi phí chia cắt bao gồm những gì?
통일 비용의 의미는 무엇인가요?
Ý nghĩa của chi phí thống nhất là gì?
분단 비용과 통일 비용 중 어느 것이 더 클 것이라고 생각하나요? 그 이유는 무엇인가요?
Bạn nghĩ giữa chi phí chia cắt và chi phí thống nhất thì cái nào lớn hơn? Lý do là gì?
작문형
Dạng viết văn
다음 내용을 포함하여 '남북 평화 통일'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 한국의 남북 현실은 어떠한가요? • 남북 통일은 해야 하나요? 아니면 하지 않아도 될까요? • 그렇게 생각한 이유는 무엇인가요? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.
Hãy viết một bài văn với tiêu đề 'Thống nhất hòa bình hai miền Nam Bắc', bao gồm các nội dung sau. • Thực tế của hai miền Nam Bắc Hàn Quốc như thế nào? • Có nên thống nhất hai miền Nam Bắc không? Hay không cần thống nhất cũng được? • Lý do bạn nghĩ như vậy là gì? Trong tờ giấy làm bài thi viết văn, hãy bỏ qua tiêu đề và chỉ viết phần nội dung chính.