Học KiipKIIP, visa, định cư
Luyện ngheÔn thiLịch họcBài viếtHỗ trợĐề xuất
Học Kiip

Đồng hành cùng người Việt học KIIP và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.

한베에듀 · 대표 NGUYEN THANH DAT · 사업자등록번호 480-30-01798

서울특별시 성동구 뚝섬로 416-28, 지층 101호 (성수동2가)

Liên hệ: thanhdat.atwork@gmail.com | +82 10 4409 6699

© 2026 Học Kiip. Bảo lưu mọi quyền. Dành cho cộng đồng người nước ngoài tại Hàn Quốc.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ
Trang chủÔn thiLịch họcĐề xuấtHỗ trợ
Lớp 5 - 30h

Sách bài tập · Lớp 5 - 30h · Bài 12

남북통일을 위한 노력

Những nỗ lực vì sự thống nhất hai miền Nam Bắc

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học
p. 36
  1. 01

    남북 분단으로 인한 문제점이 아닌 것은?

    Điều nào sau đây KHÔNG phải là vấn đề do sự chia cắt hai miền Nam Bắc gây ra?

    • ① 이산가족의 감소Sự giảm bớt các gia đình ly tán
    • ② 막대한 국방 비용Chi phí quốc phòng khổng lồ
    • ③ 남북 갈등에 대한 불안Sự bất an trước xung đột giữa hai miền Nam Bắc
    • ④ 남북한 생활 방식의 차이 심화Sự khác biệt ngày càng sâu sắc trong lối sống của hai miền Nam Bắc

    Đáp án

    ① 이산가족의 감소

    Sự giảm bớt các gia đình ly tán

  2. 02

    남북 분단에 대한 설명으로 옳은 것은?

    Điều nào sau đây giải thích đúng về sự chia cắt hai miền Nam Bắc?

    • ① 분단이 계속되면서 국방비는 감소했다.Sự chia cắt kéo dài đã làm chi phí quốc phòng giảm đi.
    • ② 6·25 전쟁 이전에는 남북한이 하나였다.Trước Chiến tranh 6·25, hai miền Nam Bắc từng là một.
    • ③ 남북한의 동질성을 높이는 원인이 되었다.Nó trở thành nguyên nhân làm tăng sự tương đồng giữa hai miền Nam Bắc.
    • ④ 분단으로 인해 남북한 모두 많은 비용이 든다.Do sự chia cắt, cả hai miền Nam Bắc đều phải chịu nhiều chi phí.

    Đáp án

    ④ 분단으로 인해 남북한 모두 많은 비용이 든다.

    Do sự chia cắt, cả hai miền Nam Bắc đều phải chịu nhiều chi phí.

  3. 03

    다음 내용이 가리키는 현상으로 가장 적절한 것은? 남한과 북한은 같은 한국어를 사용하지만, 오랜 시간 분단으로 인해 일상생활에서 쓰이는 언어가 많이 달라졌다. 예를 들어, 남한에서는 '라면'이라고 부르는 것을 북한에서는 '꼬부랑국수'라고 한다.

    Hiện tượng được đề cập trong nội dung dưới đây là gì? Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên tuy cùng sử dụng tiếng Hàn, nhưng do bị chia cắt trong thời gian dài nên ngôn ngữ dùng trong đời sống hằng ngày đã có nhiều khác biệt. Ví dụ, món được gọi là '라면' ở Hàn Quốc lại được gọi là '꼬부랑국수' ở Bắc Triều Tiên.

    • ① 남북의 언어 이질화Sự khác biệt hóa ngôn ngữ giữa hai miền Nam Bắc
    • ② 겨레말 큰사전 제작Biên soạn Đại từ điển tiếng dân tộc (겨레말 큰사전)
    • ③ 이산가족 상봉 추진Thúc đẩy cuộc đoàn tụ các gia đình ly tán
    • ④ 남북한 외교 경쟁 증가Sự gia tăng cạnh tranh ngoại giao giữa hai miền Nam Bắc

    Đáp án

    ① 남북의 언어 이질화

    Sự khác biệt hóa ngôn ngữ giữa hai miền Nam Bắc

  4. 04

    〈보기〉의 (가), (나)에 들어갈 용어로 적절한 것은? 남한과 북한 분단 상태를 유지하는 데 쓰는 돈을 (가) 이라고 한다. 여기에는 국방비, 외교 비용 등이 포함된다. 반면 (나) 은 통일을 하는 과정에서 남북의 차이를 줄이고 교류하며 통합해 가는데 드는 비용을 말한다.

    Thuật ngữ nào phù hợp để điền vào (가) và (나) trong 〈보기〉? Tiền dùng để duy trì tình trạng chia cắt giữa Nam Hàn và Bắc Hàn được gọi là (가). Trong đó bao gồm chi phí quốc phòng, chi phí ngoại giao, v.v. Ngược lại, (나) chỉ chi phí phát sinh trong quá trình thống nhất để thu hẹp khác biệt giữa hai miền, giao lưu và hòa nhập với nhau.

    • ① (가) 통일 비용 / (나) 개발 비용(가) Chi phí thống nhất / (나) Chi phí phát triển
    • ② (가) 통일 비용 / (나) 분단 비용(가) Chi phí thống nhất / (나) Chi phí chia cắt
    • ③ (가) 분단 비용 / (나) 개발 비용(가) Chi phí chia cắt / (나) Chi phí phát triển
    • ④ (가) 분단 비용 / (나) 통일 비용(가) Chi phí chia cắt / (나) Chi phí thống nhất

    Đáp án

    ④ (가) 분단 비용 / (나) 통일 비용

    (가) Chi phí chia cắt / (나) Chi phí thống nhất

  5. 05

    남북 통일의 효과에 대해 잘못 말한 사람은?

    Ai là người nói sai về hiệu quả của việc thống nhất hai miền Nam Bắc?

    • ① 수잔: 군사 대국이 될 수 있다.수잔: Có thể trở thành một cường quốc quân sự.
    • ② 줄리안: 세계 평화에 기여할 수 있다.줄리안: Có thể góp phần vào hòa bình thế giới.
    • ③ 파비앙: 이산가족의 고통을 줄일 수 있다.파비앙: Có thể giảm bớt nỗi đau của các gia đình ly tán.
    • ④ 자히드: 국토를 효율적으로 이용할 수 있다.자히드: Có thể sử dụng lãnh thổ một cách hiệu quả.

    Đáp án

    ① 수잔: 군사 대국이 될 수 있다.

    수잔: Có thể trở thành một cường quốc quân sự.

  6. 06

    다음 내용과 가장 관계 깊은 남북 통일 노력은? 남북정상회담이나 남북한 장관들의 만남은 아니더라도 운동선수, 학자, 학생, 기업인, 이산가족 등과 같은 민간 분야에서의 만남도 지속적으로 이어가야 한다.

    Nỗ lực thống nhất hai miền Nam Bắc nào có liên quan mật thiết nhất với nội dung sau đây? Dù không phải là hội nghị thượng đỉnh liên Triều hay cuộc gặp giữa các bộ trưởng hai miền, thì những cuộc gặp gỡ trong lĩnh vực dân sự như giữa các vận động viên, học giả, sinh viên, doanh nhân, gia đình ly tán, v.v. cũng cần được tiếp tục duy trì.

    • ① 이산가족 상봉 확대Mở rộng các cuộc đoàn tụ gia đình ly tán
    • ② 북한이탈주민 지원Hỗ trợ người dân đào thoát khỏi Triều Tiên
    • ③ 주변 국가와의 협력 강화Tăng cường hợp tác với các nước xung quanh
    • ④ 다양한 방식의 교류 확대Mở rộng giao lưu bằng nhiều phương thức đa dạng

    Đáp án

    ④ 다양한 방식의 교류 확대

    Mở rộng giao lưu bằng nhiều phương thức đa dạng

p. 37

구술형

Dạng trả lời miệng

01

다음 글을 읽고, 아래의 질문에 대답하여 봅시다.

Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

남북한이 분단 상태를 유지하는 데 쓰는 돈을 분단 비용이라고 한다. 여기에는 국방비처럼 직접 들어가는 돈은 물론 외교적 경쟁 비용, 남북 갈등에 대한 불안, 이산가족의 아픔 등도 포함된다. 반면, 통일 비용은 통일을 위해 남북의 차이를 줄이고 교류하며 통합해 가는 데 사용되는 돈을 말한다. 통일을 하는 데도 많은 비용이 들지만, 길게 보면 분단 비용이 통일 비용보다 더 크다고 할 수 있다. 통일이 되면 국방비나 외교 비용을 줄여 경제 개발, 교육, 복지 등에 사용할 수 있기 때문에 한국이 더욱 발전할 수 있을 것으로 기대된다.

Số tiền mà hai miền Nam Bắc dùng để duy trì tình trạng chia cắt được gọi là chi phí chia cắt. Trong đó bao gồm không chỉ những khoản chi trực tiếp như chi phí quốc phòng, mà còn cả chi phí cạnh tranh ngoại giao, sự bất an về mâu thuẫn giữa hai miền, nỗi đau của các gia đình ly tán, v.v. Ngược lại, chi phí thống nhất là số tiền được sử dụng để thu hẹp sự khác biệt giữa hai miền, giao lưu và tiến tới hòa hợp nhằm thống nhất. Việc thống nhất cũng tốn nhiều chi phí, nhưng nếu nhìn về lâu dài thì có thể nói chi phí chia cắt lớn hơn chi phí thống nhất. Khi thống nhất, chi phí quốc phòng và ngoại giao có thể được giảm bớt để dùng cho phát triển kinh tế, giáo dục, phúc lợi, v.v. nên người ta kỳ vọng rằng Hàn Quốc sẽ càng phát triển hơn.

  1. 1)

    분단 비용에는 어떤 것이 포함되나요?

    Chi phí chia cắt bao gồm những gì?

  2. 2)

    통일 비용의 의미는 무엇인가요?

    Ý nghĩa của chi phí thống nhất là gì?

  3. 3)

    분단 비용과 통일 비용 중 어느 것이 더 클 것이라고 생각하나요? 그 이유는 무엇인가요?

    Bạn nghĩ giữa chi phí chia cắt và chi phí thống nhất thì cái nào lớn hơn? Lý do là gì?

작문형

Dạng viết văn

02

다음 내용을 포함하여 '남북 평화 통일'이라는 제목으로 글을 쓰시오. • 한국의 남북 현실은 어떠한가요? • 남북 통일은 해야 하나요? 아니면 하지 않아도 될까요? • 그렇게 생각한 이유는 무엇인가요? 작문 시험 답안지에 제목은 생략하고 본문만 쓰세요.

Hãy viết một bài văn với tiêu đề 'Thống nhất hòa bình hai miền Nam Bắc', bao gồm các nội dung sau. • Thực tế của hai miền Nam Bắc Hàn Quốc như thế nào? • Có nên thống nhất hai miền Nam Bắc không? Hay không cần thống nhất cũng được? • Lý do bạn nghĩ như vậy là gì? Trong tờ giấy làm bài thi viết văn, hãy bỏ qua tiêu đề và chỉ viết phần nội dung chính.

Xem lại bài học

Nếu chưa chắc chỗ nào, hãy mở bài học tương ứng để xem lại từ vựng và ngữ pháp.

Mở bài học